Thứ Ba, Tháng 9 29, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Kỳ 9: Kyrgyzstan 2005 – từ khủng hoảng bầu cử đến “Cách mạng Hoa Tulip”

Chuyên đề: Cách mạng màu: Bản chất, biểu hiện và những biến động chính trị trong thế giới hiện đại
Kỳ 1: Cách mạng màu là gì? Nhận diện một hiện tượng chính trị trong thế giới hiện đại
Kỳ 2: Cách mạng màu bắt đầu từ đâu? Từ những tiền lệ đến sự hình thành một mô hình biến động chính trị.
Kỳ 3: Những yếu tố tạo nên một biến động chính trị lớn

Kỳ 4: Từ đường phố đến không gian mạng – cách một phong trào được tổ chức và lan rộng
Kỳ 5: Bàn tay bên ngoài – hỗ trợ, tác động hay can thiệp?
Kỳ 6: Serbia 2000 – từ bất mãn xã hội đến biến động quyền lực
Kỳ 7:Georgia 2003 – từ khủng hoảng bầu cử đến “Cách mạng Hoa hồng”
Kỳ 8: Ukraine 2004 – từ khủng hoảng bầu cử đến “Cách mạng Cam”



ĐNA -

Tháng 3/2005, Kyrgyzstan trở thành quốc gia thứ tư trong không gian hậu Xô viết chứng kiến biến động chính trị thường được xếp vào nhóm “cách mạng màu”. Khác với Serbia, Georgia và Ukraine được thể hiện khá rõ vai trò của các mạng lưới đối lập, xã hội dân sự, thanh niên và khả năng huy động quần chúng trong các trung tâm đô thị, khủng hoảng tại Kyrgyzstan lại khởi phát từ cuộc bầu cử Quốc hội nhiều tranh cãi, lan từ miền Nam tới thủ đô Bishkek, trong bối cảnh đan xen xung đột chính trị, lợi ích của các nhóm tinh hoa và sự suy giảm khả năng kiểm soát của chính quyền Tổng thống Askar Akayev.

Mảnh đất chính trị – xã hội Kyrgyzstan trước năm 2005
Kyrgyzstan bước vào thế kỷ XXI với hình ảnh một quốc gia từng được xem là tương đối cởi mở trong khu vực Trung Á. Askar Akayev trở thành tổng thống từ năm 1990, trước khi đất nước chính thức giành độc lập, và trong những năm đầu cầm quyền, ông thường được gắn với đường lối cải cách và mức độ mở cửa lớn hơn so với một số quốc gia láng giềng. Tuy nhiên, theo thời gian, quyền lực ngày càng tập trung vào vị trí tổng thống, trong khi những tranh luận về tham nhũng, lợi ích gia đình và sự can thiệp của bộ máy hành chính vào đời sống chính trị trở nên gay gắt hơn. Vì thế, biến động năm 2005 khó có thể được lý giải như hệ quả của một sự kiện đơn lẻ hay đột ngột. Đó là kết quả của một quá trình tích tụ kéo dài, khi khoảng cách giữa hình ảnh cải cách ban đầu và thực tế vận hành quyền lực ngày càng rõ nét.

Một trong những vấn đề được nhiều nghiên cứu nhấn mạnh là mối liên hệ chặt chẽ giữa quyền lực chính trị và khả năng tiếp cận các nguồn lực kinh tế. Azamat Temirkulov cho rằng mô hình cai trị dựa nhiều vào quan hệ thân hữu, cùng sự kiểm soát nguồn lực của giới tinh hoa, đã góp phần tích tụ bất mãn xã hội và tạo điều kiện cho những đợt huy động quy mô lớn. Yếu tố này đặc biệt quan trọng đối với trường hợp Kyrgyzstan, bởi sự bất mãn không chỉ giới hạn trong tầng lớp trí thức hay thanh niên đô thị. Những căng thẳng còn gắn với lợi ích cụ thể của cộng đồng địa phương, doanh nhân, chính trị gia và các nhóm xã hội cho rằng cơ hội tiếp cận quyền lực cũng như nguồn lực của họ ngày càng bị thu hẹp. Bởi vậy, “mảnh đất” dẫn tới khủng hoảng năm 2005 vừa bắt nguồn từ những vấn đề xã hội, vừa phản ánh cạnh tranh quyền lực và lợi ích giữa các nhóm khác nhau.

Một đặc điểm khác khiến Kyrgyzstan khác biệt đáng kể so với các trường hợp “cách mạng màu” trước đó là sự phân hóa Bắc – Nam, cùng vai trò nổi bật của các mạng lưới địa phương, khu vực và quan hệ phi chính thức. Osh và Jalal-Abad ở miền Nam không đơn thuần là những địa danh thường xuyên xuất hiện trong các bản tin về biểu tình năm 2005, mà còn là những trung tâm xã hội – chính trị có ảnh hưởng đáng kể. Scott Radnitz cho rằng quá trình huy động trong năm 2005 gắn chặt với sự ủng hộ của cộng đồng dành cho các nhân vật tinh hoa địa phương, đặc biệt sau những tranh chấp liên quan đến bầu cử. Cách tiếp cận này cho thấy nếu chỉ giải thích trường hợp Kyrgyzstan bằng mô hình quen thuộc về “xã hội dân sự và thanh niên xuống đường”, một phần quan trọng của cơ chế huy động thực tế sẽ bị bỏ qua. Các mạng lưới địa phương và quan hệ giữa giới tinh hoa với cộng đồng sở tại cũng là những mắt xích đáng kể trong quá trình chuyển bất mãn chính trị thành hành động tập thể.

Lực lượng đối lập với Akayev, mặt khác, không phải là một khối thống nhất hay một liên minh đã được tổ chức hoàn chỉnh từ trước. Phe đối lập bao gồm nhiều chính trị gia, nhóm và mạng lưới khác nhau, trong đó có Kurmanbek Bakiyev, Felix Kulov, Roza Otunbayeva cùng các lực lượng có cơ sở tại địa phương. Bên cạnh đó là sự hiện diện của các tổ chức xã hội dân sự và phong trào thanh niên, tiêu biểu như KelKel. Tuy nhiên, quy mô và khả năng chi phối của những mạng lưới này không nên được đánh đồng với trường hợp Ukraine. Radnitz nhấn mạnh rằng xã hội dân sự, sinh viên và cư dân đô thị giữ vai trò hạn chế hơn trong biến động tại Kyrgyzstan so với Georgia và Ukraine. Sự khác biệt này có ý nghĩa quan trọng đối với cách nhìn nhận các cuộc “cách mạng màu”: việc cùng được đặt dưới một nhãn khái niệm không đồng nghĩa rằng chúng được tạo nên bởi cùng một cấu trúc xã hội hay cùng một cơ chế huy động. Trong trường hợp Kyrgyzstan, cạnh tranh giữa các nhóm tinh hoa, mạng lưới địa phương và sự huy động dựa trên quan hệ cộng đồng nổi lên như những yếu tố cần được đặt ngang hàng với vai trò của phe đối lập và xã hội dân sự.

Cuộc bầu cử tháng 2 và tháng 3 năm 2005 – điểm kích hoạt của khủng hoảng
Cuộc bầu cử Quốc hội Kyrgyzstan được tổ chức vòng đầu vào ngày 27 tháng 2 và vòng hai tại nhiều đơn vị vào ngày 13 tháng 3 năm 2005. OSCE/ODIHR đánh giá cuộc bầu cử có tính cạnh tranh cao hơn so với trước, nhưng vẫn không đáp ứng một số cam kết của OSCE và tiêu chuẩn quốc tế. Những vấn đề được ghi nhận bao gồm tình trạng mua phiếu, việc hủy tư cách ứng viên, can thiệp vào truyền thông, cùng mức độ tin cậy thấp đối với các thiết chế bầu cử và tư pháp. Mặc dù vòng hai ghi nhận một số cải thiện về mặt kỹ thuật, những thiếu sót đáng kể vẫn tồn tại. Trong bối cảnh bất mãn chính trị đã tích tụ từ trước, các vấn đề của tiến trình bầu cử trở thành chất xúc tác khiến những tranh chấp riêng lẻ nhanh chóng phát triển thành một cuộc khủng hoảng chính trị rộng lớn hơn.

Điểm đáng chú ý là khủng hoảng không bùng phát đồng thời trên toàn quốc. Những phản ứng mạnh nhất ban đầu xuất hiện tại các địa phương phía Nam, đặc biệt là Jalal-Abad và Osh, nơi tranh chấp về kết quả bầu cử, tư cách ứng viên và quyền đại diện chính trị trực tiếp thúc đẩy các hoạt động phản đối. Diễn biến này cho thấy cần phân biệt giữa những điều kiện tích tụ từ trước với tác nhân trực tiếp kích hoạt khủng hoảng. Sự tập trung quyền lực, quan hệ thân hữu, cạnh tranh nguồn lực và bất mãn xã hội tạo nên nền tảng của xung đột; cuộc bầu cử cùng những tranh chấp phát sinh từ nó tạo ra thời điểm để các mâu thuẫn đó bộc phát. Việc hàng nghìn người xuống đường, vì thế, không đơn thuần là phản ứng tức thời trước kết quả bỏ phiếu, mà là sản phẩm của một quá trình huy động trong đó lợi ích địa phương, quan hệ cộng đồng và các mạng lưới chính trị giữ vai trò đáng kể.

Từ những yêu cầu ban đầu liên quan đến kết quả tại một số đơn vị bầu cử, mục tiêu của phong trào phản đối dần mở rộng sang yêu cầu thay đổi chính quyền. Khi biểu tình gia tăng về quy mô, các vấn đề cụ thể về ứng viên và kết quả bỏ phiếu được kết nối với những bất mãn rộng hơn đối với chính quyền Akayev. Đây là thời điểm một tranh chấp bầu cử bắt đầu chuyển thành khủng hoảng về tính chính danh: vấn đề không còn chỉ nằm ở việc ai thắng hay thua tại từng đơn vị, mà chuyển sang câu hỏi liệu các thiết chế hiện hành có đủ khả năng và độ tin cậy để giải quyết tranh chấp chính trị hay không. Một cơ chế chuyển hóa tương tự từng xuất hiện tại Serbia, Georgia và Ukraine, khi những tranh cãi xung quanh bầu cử trở thành điểm hội tụ cho các bất mãn đã tồn tại từ trước. Tuy nhiên, tại Kyrgyzstan, quá trình này diễn ra nhanh hơn và mang đậm dấu ấn của các mạng lưới quyền lực, lợi ích và cộng đồng địa phương.

Đến giữa tháng 3, việc người biểu tình chiếm giữ các trụ sở chính quyền tại một số địa phương phía Nam đã đẩy khủng hoảng sang một cấp độ mới. Hoạt động phản đối không còn giới hạn ở biểu tình và yêu cầu xem xét kết quả bầu cử, mà bắt đầu chuyển thành sự kiểm soát trực tiếp đối với những không gian quyền lực tại địa phương. Nghiên cứu của Thomas Huet ghi nhận các trụ sở chính quyền ở Osh và Jalal-Abad bị người biểu tình chiếm giữ từ giữa tháng 3, đồng thời xuất hiện những cơ chế tự tổ chức nhằm duy trì trật tự và hạn chế tình trạng cướp phá. Chi tiết này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng: khi lực lượng phản đối có khả năng kiểm soát không gian chính trị và duy trì một mức độ tổ chức nhất định tại địa phương, tương quan giữa họ với chính quyền trung ương bắt đầu thay đổi. Nhà nước lúc này không chỉ đối diện với sức ép của biểu tình, mà còn với sự suy giảm năng lực kiểm soát thực tế tại một số địa bàn. Chính sự dịch chuyển từ tranh chấp bầu cử sang huy động quần chúng, rồi từ huy động sang thách thức quyền kiểm soát của nhà nước đã mở đường cho cuộc khủng hoảng tiến nhanh về Bishkek.

Từ miền Nam đến Bishkek – quá trình huy động và sụp đổ quyền lực
Ai thực sự huy động người dân là một câu hỏi quan trọng để lý giải diễn biến tại Kyrgyzstan. Nếu ở Ukraine có thể nhận diện tương đối rõ vai trò của các mạng lưới thanh niên, tổ chức xã hội dân sự và lực lượng đối lập, thì tại Kyrgyzstan, cơ chế huy động mang tính phân tán và phức tạp hơn. Scott Radnitz cho rằng các cuộc phản đối phần lớn được thúc đẩy bởi sự ủng hộ của cộng đồng dành cho những nhân vật tinh hoa địa phương sau các tranh chấp bầu cử. Trong quá trình khủng hoảng phát triển, sự liên kết giữa các chính trị gia đối lập và một số nhóm lợi ích đã góp phần kết nối những cuộc phản đối vốn ban đầu mang tính địa phương và tương đối rời rạc. Vì vậy, sự tham gia của người dân khó có thể được quy về một khẩu hiệu hay chương trình chính trị thống nhất. Đằng sau quá trình huy động còn là các mối quan hệ cộng đồng, lợi ích địa phương và sự ủng hộ dành cho những nhân vật chính trị cụ thể.

KelKel là một thành tố đáng chú ý trong bức tranh đó. Tổ chức thanh niên này được thành lập trước cuộc bầu cử năm 2005 và chịu ảnh hưởng nhất định từ kinh nghiệm của các phong trào thanh niên tại Serbia, Georgia và Ukraine. Tuy nhiên, sẽ là đơn giản hóa nếu xem KelKel như lực lượng tổ chức hoặc “bộ não” của toàn bộ cuộc biến động. Ý nghĩa của tổ chức này nằm nhiều hơn ở việc cho thấy khả năng lan truyền xuyên biên giới của các phương thức vận động chính trị: từ kỹ năng tổ chức, sử dụng biểu tượng và truyền thông đến những hình thức hành động phi bạo lực. Sự tiếp nhận kinh nghiệm, dù vậy, không đồng nghĩa với việc một mô hình có thể được sao chép nguyên vẹn từ quốc gia này sang quốc gia khác. Trường hợp Kyrgyzstan cho thấy phương thức huy động có thể được học hỏi và truyền bá, nhưng khả năng biến chúng thành hành động tập thể trên quy mô lớn vẫn phụ thuộc vào cấu trúc xã hội, mạng lưới chính trị và những mâu thuẫn cụ thể bên trong mỗi quốc gia.

Tại Osh và Jalal-Abad, các cuộc phản đối nhanh chóng chuyển từ biểu tình sang hành động trực tiếp nhằm vào bộ máy chính quyền địa phương. Người biểu tình chiếm giữ các tòa nhà công quyền, duy trì sự hiện diện và tổ chức lực lượng nhằm bảo vệ những địa điểm đã kiểm soát. Từ đây xuất hiện một đặc điểm khác đáng kể so với hình ảnh Maidan ở Kyiv: động lực ban đầu của biến động tại Kyrgyzstan không chủ yếu hình thành từ một trung tâm huy động quốc gia rồi lan tỏa xuống các địa phương. Một phần quan trọng của quá trình diễn ra theo chiều ngược lại, khi các cuộc phản đối tại miền Nam phát triển trước, tạo sức ép ngày càng lớn và sau đó hướng về trung tâm quyền lực quốc gia. Bishkek vì thế chỉ trở thành địa điểm quyết định khi khủng hoảng tại các địa phương đã đạt đến mức làm suy yếu đáng kể khả năng kiểm soát của chính quyền trung ương.

Sự dịch chuyển từ các điểm nóng ở miền Nam về thủ đô đồng thời làm thay đổi tính chất của khủng hoảng. Khi chính quyền không còn dễ dàng tái lập quyền kiểm soát tại một số địa phương, vấn đề không còn giới hạn ở việc giải quyết các cuộc biểu tình hay tranh chấp bầu cử riêng lẻ. Khủng hoảng lúc này trực tiếp đặt ra câu hỏi về khả năng duy trì quyền lực của bộ máy trung ương. Những cuộc phản đối phân tán từng bước được kết nối với nhau, trong khi sức ép chính trị ngày càng tập trung về Bishkek. Chính quá trình này tạo tiền đề để một phong trào vốn khởi phát mạnh ở miền Nam nhanh chóng chuyển thành thách thức trực tiếp đối với chính quyền Akayev ở cấp quốc gia.

Ngày 24 tháng 3 năm 2005 đánh dấu bước ngoặt quyết định. Một cuộc tập trung lớn diễn ra tại Bishkek; người biểu tình tiến vào khu vực trung tâm quyền lực, trong khi Tổng thống Akayev rời khỏi đất nước. Theo nghiên cứu của Thomas Huet, khoảng 4.000-5.000 người tham gia cuộc tập trung tại Bishkek trước khi khu vực trung tâm quyền lực bị chiếm giữ và chính quyền nhanh chóng sụp đổ. Quy mô này đặc biệt đáng chú ý khi đặt cạnh những cuộc tập trung lên tới hàng trăm nghìn người trong trường hợp Ukraine. Sự tương phản cho thấy số lượng người hiện diện trên đường phố, dù quan trọng, không phải yếu tố duy nhất quyết định diễn biến của một cuộc khủng hoảng chính trị. Trong trường hợp Kyrgyzstan, cần đặt quy mô huy động bên cạnh khả năng duy trì kiểm soát của bộ máy nhà nước, mức độ liên kết của chính quyền và quan hệ giữa các nhóm tinh hoa. Khi những nền tảng đó suy yếu, một lực lượng biểu tình không nhất thiết phải đạt quy mô như tại Kyiv vẫn có thể tạo ra sức ép chính trị rất lớn. Sự sụp đổ nhanh chóng của chính quyền Akayev, vì thế, không chỉ phản ánh sức mạnh của lực lượng xuống đường mà còn cho thấy mức độ suy yếu của chính bộ máy quyền lực mà họ đối đầu.

Sự sụp đổ của Akayev và vai trò của bộ máy quyền lực
Một câu hỏi quan trọng đặt ra là vì sao chính quyền Akayev không thể, hoặc không lựa chọn, sử dụng sức mạnh của bộ máy nhà nước để dập tắt phong trào phản đối. Các nghiên cứu cho thấy chính quyền dần mất đi sự hậu thuẫn của một bộ phận đồng minh và giới tinh hoa địa phương, trong khi lực lượng an ninh không tiến hành một chiến dịch đàn áp quy mô lớn nhằm chấm dứt biểu tình. Diễn biến này cho thấy kết quả của khủng hoảng không thể chỉ được giải thích bằng sức mạnh huy động của lực lượng phản đối. Khả năng tồn tại của một chính quyền còn phụ thuộc vào mức độ gắn kết của giới tinh hoa, sự trung thành của bộ máy cưỡng chế và năng lực duy trì quyền kiểm soát trên thực tế. Khi những tầng quyền lực này không còn vận hành thống nhất, sức ép từ đường phố có thể tạo ra hiệu ứng chính trị lớn hơn nhiều so với quy mô tuyệt đối của lực lượng tham gia.

Sau khi Akayev rời khỏi đất nước, khoảng trống quyền lực được lấp đầy tương đối nhanh. Kurmanbek Bakiyev trở thành quyền Tổng thống và Thủ tướng, trong khi Felix Kulov được trả tự do và tham gia vào cấu trúc quyền lực mới. Tuy nhiên, sự thay đổi nhân sự ở đỉnh cao quyền lực không đồng nghĩa với việc một trật tự thể chế mới đã được chuẩn bị đầy đủ. Liên minh góp phần làm suy yếu và cuối cùng thay thế chính quyền Akayev bao gồm nhiều lực lượng với lợi ích, cơ sở ủng hộ và tính toán chính trị khác nhau. Chính vì vậy, trường hợp Kyrgyzstan làm nổi bật khoảng cách giữa hai quá trình thường dễ bị nhập làm một: làm sụp đổ một cấu trúc quyền lực cũ và xây dựng một trật tự chính trị mới. Quá trình thứ nhất có thể diễn ra trong thời gian rất ngắn, trong khi quá trình thứ hai đòi hỏi khả năng hình thành thể chế, phân bổ lại quyền lực và tạo dựng tính chính danh.

Sự hỗn loạn tại Bishkek trong các ngày 24 và 25 tháng 3 càng cho thấy hệ quả phức tạp của một cuộc chuyển giao quyền lực diễn ra quá nhanh. Sau khi trung tâm quyền lực bị chiếm giữ, tình trạng cướp phá xảy ra tại một số cơ sở kinh doanh, trong đó có những địa điểm được cho là có liên hệ với gia đình Akayev và các nhóm lợi ích. Sau đó, cảnh sát cùng các nhóm dân sự được huy động để khôi phục trật tự. Chi tiết này có ý nghĩa đối với việc phân tích bản chất của biến động: không phải mọi hành vi xuất hiện trong thời điểm chính quyền suy yếu đều có thể được quy về cùng một động cơ hay xem là một phần có tổ chức của phong trào phản đối. Khi năng lực kiểm soát của nhà nước suy giảm đột ngột, khoảng trống quyền lực có thể đồng thời tạo điều kiện cho hành động chính trị, các hình thức tự tổ chức xã hội và cả những hành vi nằm ngoài mục tiêu ban đầu của phong trào.

Ngày 10/7/2005, Kyrgyzstan tổ chức bầu cử tổng thống sớm và Bakiyev giành chiến thắng với tỷ lệ phiếu áp đảo. Cuộc bầu cử trở thành một bước quan trọng trong quá trình thiết lập tính chính danh cho cấu trúc quyền lực hình thành sau biến động tháng 3. OSCE/ODIHR tiếp tục quan sát và đánh giá tiến trình này, cho thấy trọng tâm của khủng hoảng lúc này đã chuyển sang một vấn đề khác: làm thế nào chuyển kết quả của một cuộc biến động đường phố thành một trật tự chính trị có cơ chế xác lập tính chính danh và khả năng vận hành trên thực tế. Nói cách khác, sự ra đi của Akayev khép lại cuộc đấu tranh nhằm thay đổi người đứng đầu chính quyền, nhưng đồng thời mở ra bài toán khó hơn về việc tổ chức lại quyền lực sau khủng hoảng. Đây cũng là một trong những điểm khiến trường hợp Kyrgyzstan bắt đầu tách khỏi quỹ đạo thường được dùng để mô tả Serbia, Georgia và Ukraine.

Kyrgyzstan 2005 – tác động bên ngoài và giới hạn của “mô hình cách mạng màu”
Vai trò của các tác nhân bên ngoài đối với Kyrgyzstan cần được xem xét trên cơ sở những nguồn lực và hoạt động có thể xác định cụ thể. Tài liệu của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ cho biết trong tài khóa 2005, tổng ngân sách dự kiến của các cơ quan chính phủ Mỹ dành cho Kyrgyzstan vào khoảng 50,4 triệu USD, trong đó khoảng 15,4 triệu USD dành cho các chương trình liên quan đến dân chủ. Các chương trình này bao gồm hỗ trợ xã hội dân sự, truyền thông độc lập, các nhóm vận động, hoạt động quan sát bầu cử, đảng phái chính trị, đào tạo cán bộ bầu cử và một số chương trình về pháp quyền. Những con số này cung cấp bằng chứng về sự hiện diện của nguồn lực hỗ trợ từ bên ngoài. Tuy nhiên, việc xác định có nguồn tài trợ và hoạt động hỗ trợ không tự nó chứng minh rằng các tác nhân bên ngoài trực tiếp tổ chức hoặc điều khiển cuộc biến động. Đây là hai cấp độ phân tích cần được tách biệt.

Các tài liệu của Mỹ chủ yếu mô tả những chương trình trên dưới góc độ hỗ trợ tiến trình chính trị, xã hội dân sự, truyền thông, bầu cử và pháp quyền. Trong khi đó, các nghiên cứu học thuật về nguyên nhân và cơ chế huy động tại Kyrgyzstan lại nhấn mạnh nhiều hơn đến những yếu tố nội tại: mạng lưới địa phương, quan hệ giữa các nhóm tinh hoa, tranh chấp bầu cử và sự suy giảm khả năng kiểm soát của chính quyền Akayev. Hai nhóm bằng chứng này không nhất thiết mâu thuẫn với nhau, bởi sự tồn tại của hỗ trợ quốc tế và động lực nội sinh của một cuộc khủng hoảng có thể đồng thời hiện diện. Vấn đề cần xác định là chúng liên hệ với nhau như thế nào. Do đó, thay vì đặt câu hỏi theo cách nhị nguyên rằng biến động bắt nguồn “từ bên ngoài hay bên trong”, cần xem xét cụ thể hơn: nguồn lực bên ngoài tác động vào mắt xích nào của quá trình chính trị, thông qua cơ chế nào, ở mức độ nào và bằng chứng hiện có cho phép thiết lập quan hệ nhân quả đến đâu.

Chính ở điểm này, Kyrgyzstan cho thấy giới hạn của việc áp dụng một mô hình thống nhất cho các cuộc biến động thường được gọi chung là “cách mạng màu”. Serbia có Otpor với vai trò nổi bật trong hoạt động huy động; Georgia có Kmara cùng các tổ chức xã hội dân sự tương đối năng động; Ukraine có Pora, các mạng lưới xã hội, truyền thông và một không gian huy động tập trung tại Maidan có khả năng duy trì trong thời gian dài. Kyrgyzstan cũng xuất hiện một số thành tố tương tự, từ tổ chức thanh niên đến xã hội dân sự và sự tiếp nhận kinh nghiệm vận động từ các quốc gia đi trước, nhưng cấu trúc tạo ra biến động không hoàn toàn giống các trường hợp này. Scott Radnitz nhấn mạnh rằng vai trò của xã hội dân sự, sinh viên và cư dân đô thị tại Kyrgyzstan hạn chế hơn đáng kể, trong khi các mạng lưới địa phương, quan hệ phi chính thức và sự huy động xoay quanh giới tinh hoa địa phương giữ vị trí nổi bật hơn.

Sự khác biệt đó khiến Kyrgyzstan trở thành một trường hợp đặc biệt có giá trị khi nghiên cứu “cách mạng màu”. Nếu chỉ chú ý đến những điểm tương đồng bề mặt, bầu cử gây tranh cãi, phong trào thanh niên, biểu tượng phản đối, sự hiện diện của các chương trình hỗ trợ quốc tế và cuối cùng là sự thay đổi chính quyền, người nghiên cứu rất dễ đi đến kết luận rằng một mô hình đã được lặp lại từ Serbia tới Georgia, Ukraine rồi Kyrgyzstan. Nhưng khi đi sâu vào cơ chế huy động, cấu trúc xã hội và quá trình suy yếu của bộ máy quyền lực, những khác biệt trở nên rõ ràng hơn. Kyrgyzstan vì thế không chỉ là một trường hợp tiếp theo trong chuỗi “cách mạng màu”, mà còn là phép thử đối với chính khái niệm này: những cuộc biến động có hình thức và kết quả tương tự chưa chắc được tạo ra bởi cùng một tập hợp nguyên nhân, tác nhân và cơ chế chính trị.

Đặt Serbia, Georgia, Ukraine và Kyrgyzstan cạnh nhau, có thể nhận thấy một số điểm tương đồng: những bất mãn chính trị – xã hội đã tích tụ trước khủng hoảng; một sự kiện chính trị cụ thể đóng vai trò kích hoạt; các lực lượng phản đối hình thành khả năng huy động xã hội; tính chính danh của quyền lực trở thành đối tượng tranh chấp; đồng thời, ở những mức độ khác nhau, đều hiện diện tác động từ bên ngoài. Tuy nhiên, các yếu tố này không kết hợp và vận hành theo một công thức cố định. Trường hợp Kyrgyzstan đặc biệt làm nổi bật vai trò của mạng lưới địa phương, quan hệ phi chính thức, cạnh tranh giữa các nhóm tinh hoa và sự suy giảm nhanh chóng khả năng kiểm soát của bộ máy trung ương. Vì vậy, việc xếp Kyrgyzstan vào nhóm “cách mạng màu” có thể hữu ích về mặt phân loại, nhưng không đồng nghĩa với việc cơ chế dẫn tới thay đổi quyền lực tại đây hoàn toàn giống Serbia, Georgia hay Ukraine.

Từ sự so sánh đó có thể rút ra một nhận xét rộng hơn: một biến động chính trị không thể được giải thích chỉ bằng tên gọi hay những đặc điểm bề mặt của nó. Điều cần được đặt vào trung tâm phân tích là cấu trúc và cơ chế vận động bên trong: những mâu thuẫn nào đã tích tụ; đâu là sự kiện kích hoạt; ai tham gia và ai tổ chức huy động; các mạng lưới xã hội và chính trị vận hành như thế nào; bộ máy nhà nước phản ứng ra sao; giới tinh hoa duy trì hay thay đổi lập trường ở thời điểm nào; nguồn lực bên ngoài tác động qua những kênh nào và ở mức độ nào; cuối cùng, sự thay đổi trên đường phố được chuyển hóa thành quyền lực chính trị bằng cách nào. Chính những câu hỏi đó mới cho phép phân biệt giữa sự tương đồng về hình thức và tương đồng thực sự về cơ chế.

Kyrgyzstan làm rõ giới hạn này. Những phương thức tổ chức, biểu tượng hay kinh nghiệm huy động có thể lan truyền từ quốc gia này sang quốc gia khác, nhưng khi đi vào những cấu trúc xã hội và chính trị khác nhau, chúng có thể tạo ra những quỹ đạo rất khác. Một mô hình được nhận diện ở Serbia không nhất thiết được tái hiện nguyên vẹn tại Georgia; kinh nghiệm của Georgia không hoàn toàn giải thích Ukraine; và những gì diễn ra tại Ukraine càng không thể được sử dụng như một khuôn mẫu đầy đủ cho Kyrgyzstan. Nếu có một điểm chung đáng chú ý xuyên suốt bốn trường hợp, thì đó không phải là sự tồn tại của một “công thức cách mạng” duy nhất, mà là sự tương tác giữa bất mãn tích tụ, cơ hội chính trị, năng lực huy động, phản ứng của nhà nước, sự dịch chuyển trong giới tinh hoa và những tác động từ môi trường bên ngoài. Tỷ trọng và cách kết hợp của các yếu tố ấy thay đổi đáng kể trong từng trường hợp.

Chính từ giới hạn đó, một câu hỏi rộng hơn được đặt ra: nếu Serbia, Georgia, Ukraine và Kyrgyzstan thường được xem là những trường hợp tiêu biểu khi nghiên cứu “cách mạng màu”, điều gì sẽ xảy ra khi khung phân tích này được đưa ra ngoài những trường hợp quen thuộc ấy? Thực tế cho thấy có nơi tranh chấp bầu cử dẫn tới huy động xã hội nhưng không làm thay đổi chính quyền; có nơi biểu tình đạt quy mô rất lớn nhưng quân đội trở thành tác nhân quyết định; có trường hợp phong trào phản đối chuyển thành xung đột vũ trang; và cũng có những nơi tác động từ bên ngoài hiện diện rõ rệt nhưng các mâu thuẫn nội tại vẫn giữ vai trò trung tâm. Những khác biệt đó đặt ra yêu cầu phải kiểm nghiệm khái niệm thay vì mặc nhiên sử dụng nó như một khuôn mẫu giải thích.

Kỳ 10 vì thế sẽ mở rộng phạm vi nghiên cứu ra ngoài bốn trường hợp điển hình, lựa chọn các trường hợp đại diện ở những không gian chính trị khác nhau để đặt vào cùng một khung so sánh. Trọng tâm không còn là xác định một biến động có hay không phải là “cách mạng màu”, mà là xem những cơ chế từng xuất hiện ở Serbia, Georgia, Ukraine và Kyrgyzstan được lặp lại, biến đổi hay mất đi như thế nào trong những điều kiện lịch sử và cấu trúc quyền lực khác nhau. Qua đó, giới hạn giải thích của chính khái niệm “cách mạng màu” cũng có thể được nhìn nhận rõ hơn.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo
1. OSCE/ODIHR, Bầu cử Quốc hội Cộng hòa Kyrgyzstan ngày 27/2 và 13/3/2005: Báo cáo cuối cùng, Warsaw, 20/5/2005.
2. Scott Radnitz, What Really Happened in Kyrgyzstan?, Journal of Democracy, tập 17, số 2, 2006.
3. Azamat Temirkulov, Kyrgyz “Revolutions” in 2005 and 2010: Comparative Analysis of Mass Mobilization, Nationalities Papers, 2018.
4. Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, U.S. Assistance to the Kyrgyz Republic – Fiscal Year 2005, Washington, 17/8/2005.
5. OSCE/ODIHR, Bầu cử Tổng thống Kyrgyzstan ngày 10/7/2005, tài liệu quan sát bầu cử.
6. Thomas Huet, nghiên cứu về biến động chính trị Kyrgyzstan năm 2005 và sự hình thành, vận động của phong trào từ miền Nam đến Bishkek.