Thứ Hai, Tháng 10 5, 2026
* Email: bbt.dongnama@gmail.com *Tòa soạn: 0989011688 - 0768908888
spot_img

Kỳ 11: Tunisia 2010-2011 – Từ một điểm kích hoạt đến làn sóng toàn quốc

Chuyên đề: Cách mạng màu: Bản chất, biểu hiện và những biến động chính trị trong thế giới hiện đại
Kỳ 1: Cách mạng màu là gì? Nhận diện một hiện tượng chính trị trong thế giới hiện đại
Kỳ 2: Cách mạng màu bắt đầu từ đâu? Từ những tiền lệ đến sự hình thành một mô hình biến động chính trị.
Kỳ 3: Những yếu tố tạo nên một biến động chính trị lớn

Kỳ 4: Từ đường phố đến không gian mạng – cách một phong trào được tổ chức và lan rộng
Kỳ 5: Bàn tay bên ngoài – hỗ trợ, tác động hay can thiệp?
Kỳ 6: Serbia 2000 – từ bất mãn xã hội đến biến động quyền lực
Kỳ 7:Georgia 2003 – từ khủng hoảng bầu cử đến “Cách mạng Hoa hồng”
Kỳ 8: Ukraine 2004 – từ khủng hoảng bầu cử đến “Cách mạng Cam”
Kỳ 9: Kyrgyzstan 2005 – từ khủng hoảng bầu cử đến “Cách mạng Hoa Tulip”
Kỳ 10: Khi mô hình bước ra ngoài không gian hậu Xô viết – Iran 2009 và Phong trào Xanh



ĐNA -

Nếu Iran năm 2009 cho thấy khủng hoảng bầu cử có thể tạo ra một làn sóng huy động xã hội lớn nhưng không dẫn tới chuyển giao quyền lực, thì Tunisia giai đoạn 2010-2011 lại mở ra một kịch bản khác. Khởi phát từ một sự kiện xã hội ở Sidi Bouzid, các cuộc biểu tình nhanh chóng lan rộng, thu hút nhiều lực lượng tham gia, từ công đoàn, sinh viên, thanh niên, luật sư đến các nhóm xã hội khác. Những yêu cầu ban đầu về việc làm, phẩm giá và cách ứng xử của chính quyền dần chuyển thành các yêu cầu chính trị rộng hơn. Theo nghiên cứu của Christopher Barrie, cuộc nổi dậy ở Tunisia không bắt đầu như một cuộc cách mạng dân chủ, mà từng bước chuyển hóa theo quá trình mở rộng lực lượng tham gia và phạm vi yêu cầu.

Tình hình xã hội Tunisia trước tháng 12/2010
Trước tháng 12/2010, Tunisia thường được nhìn nhận là một nền kinh tế tương đối phát triển ở Bắc Phi. Tuy nhiên, phía sau những chỉ số kinh tế tích cực là nhiều bất cập xã hội đã tích tụ trong thời gian dài, nổi bật là sức ép việc làm, chênh lệch phát triển giữa các vùng, bất bình đẳng về cơ hội và những vấn đề trong quản trị. World Bank chỉ ra rằng khả năng tạo việc làm chưa đáp ứng được nhu cầu, đặc biệt đối với những người có trình độ đại học; trong khi môi trường kinh tế thiếu cạnh tranh cùng tình trạng tham nhũng và quan hệ thân hữu tiếp tục làm gia tăng bất bình đẳng về cơ hội. Những vấn đề này không thể được xem là nguyên nhân duy nhất dẫn tới biến động năm 2011, nhưng chúng tạo nên một nền tảng xã hội trong đó bất mãn về cơ hội kinh tế và cách thức quản trị có điều kiện tích tụ trong thời gian dài.

Một trong những biểu hiện rõ nhất của tình trạng này là sự chênh lệch phát triển giữa các vùng. Các khu vực nội địa như Sidi Bouzid và Kasserine không có cùng điều kiện phát triển như các trung tâm ven biển và những đô thị lớn. Theo World Bank, bất bình đẳng khu vực cùng tình trạng thiếu cơ hội kinh tế đã trở thành nguồn gây thất vọng ngày càng lớn trong những năm trước cuộc nổi dậy. Vì vậy, xã hội Tunisia trước năm 2010 không nên được hình dung như một khối bất mãn đồng nhất. Sự khác biệt về vị trí địa lý, việc làm, thu nhập và khả năng tiếp cận các nguồn lực đã tạo ra những mức độ bất mãn khác nhau giữa các cộng đồng, đồng thời khiến sức ép xã hội tập trung rõ hơn tại một số khu vực nội địa.

Tuy nhiên, Tunisia cũng không bước vào tháng 12/2010 từ trạng thái hoàn toàn im lặng về mặt xã hội. Năm 2008, khu vực khai mỏ Gafsa từng chứng kiến một đợt phản đối kéo dài liên quan đến việc làm và tuyển dụng. Những cuộc phản đối này cho thấy các vấn đề về việc làm, phân bổ cơ hội và quan hệ giữa người dân với bộ máy địa phương đã có khả năng thúc đẩy sự tập hợp xã hội từ trước khi sự kiện tại Sidi Bouzid xảy ra. Vì thế, Gafsa không phải là “nguyên nhân” trực tiếp của cuộc nổi dậy năm 2010, nhưng có thể được xem như một dấu hiệu quan trọng cho thấy những mâu thuẫn xã hội đã tồn tại từ trước và một bộ phận xã hội Tunisia đã có kinh nghiệm tham gia các hình thức phản đối tập thể.

Từ Gafsa năm 2008 đến Sidi Bouzid cuối năm 2010 có thể nhận ra một điểm quan trọng: bản thân những bất cập kinh tế – xã hội không tự động tạo ra một biến động chính trị trên quy mô lớn. Bất mãn có thể tồn tại và tích tụ trong nhiều năm mà chưa chuyển thành một phong trào toàn quốc. Để một làn sóng phản đối vượt khỏi phạm vi địa phương, cần có sự kết hợp giữa những điều kiện xã hội đã tồn tại, các mạng lưới có khả năng kết nối và huy động, khả năng truyền tải thông tin và một sự kiện đủ sức tập trung sự chú ý của cộng đồng. Do đó, Tunisia trước tháng 12/2010 nên được nhìn nhận như một xã hội đã tồn tại những điều kiện nền cho bất mãn và huy động tập thể, chứ chưa phải một xã hội tất yếu tiến tới nổi dậy. Những bất cập kinh tế – xã hội giải thích phần nào vì sao bất mãn có thể tích tụ; còn bằng cách nào những bất mãn phân tán ấy chuyển thành hành động tập thể trên quy mô rộng lại là vấn đề thuộc về giai đoạn tiếp theo.

Khi một sự kiện địa phương trở thành điểm kích hoạt
Ngày 17/12/2010, tại Sidi Bouzid, Mohamed Bouazizi, một người bán rau quả, đã tự thiêu trước trụ sở chính quyền địa phương sau những xung đột với cơ quan chức năng liên quan đến việc mưu sinh. Ngay trong ngày, đám đông bắt đầu tập trung và phản ứng trước sự việc. Nghiên cứu của Christopher Barrie xác định đây là điểm khởi đầu của chuỗi biểu tình, đồng thời cho thấy những người tham gia ban đầu chưa hành động với một chương trình cách mạng trên quy mô toàn quốc. Trong một xã hội vốn đã tích tụ những bất mãn về việc làm, cơ hội và cách thức quản trị, sự kiện Bouazizi khiến những vấn đề còn phân tán trở nên cụ thể: chúng được gắn với một con người, một địa điểm và một sự việc có khả năng tập trung sự chú ý của cộng đồng.

Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở bản thân sự kiện, mà còn ở tốc độ mở rộng ý nghĩa của nó. Từ một trường hợp cá nhân, những người biểu tình bắt đầu liên hệ sự việc với các vấn đề rộng hơn như việc làm, phẩm giá, cách ứng xử của bộ máy hành chính và những bất công mà họ cho rằng đang tồn tại. Nghiên cứu của Barrie cho thấy ngay ngày hôm sau, khi các nhà hoạt động công đoàn địa phương tham gia, khẩu hiệu của người biểu tình đã chuyển sang nhấn mạnh quyền có việc làm và phản đối tham nhũng. Điều đó cho thấy điểm kích hoạt không tự tạo ra toàn bộ nội dung của phong trào. Những bất mãn đã tồn tại trong xã hội cung cấp một hệ thống ý nghĩa rộng hơn để một sự việc cụ thể được diễn giải như biểu hiện của những vấn đề chung.

Quá trình mở rộng về ý nghĩa diễn ra song song với sự lan truyền về địa lý. Từ ngày 20/12, biểu tình bắt đầu vượt khỏi trung tâm Sidi Bouzid, xuất hiện tại Meknassy và Menzel Bouzaiane; ngày tiếp theo lan tới Jilma, Sidi Ali Ben Aoun và Regueb. Đến ngày 24/12, các cuộc phản đối đã xuất hiện tại Kerkenah, Sfax, Sousse và Bizerte. Ngày 25/12, Tunis lần đầu chứng kiến một cuộc biểu tình liên quan đến làn sóng đang diễn ra. Trình tự này cho thấy phong trào không chuyển ngay lập tức từ một sự kiện “địa phương” thành một phong trào “toàn quốc”. Sự lan truyền diễn ra qua nhiều nấc địa lý và xã hội, khi một sự kiện ở Sidi Bouzid lần lượt được tiếp nhận, diễn giải và kết nối với những bất mãn tại các địa phương khác.

Sự mở rộng về địa lý cũng chưa đồng nghĩa ngay với sự thay đổi hoàn toàn về mục tiêu. Trong giai đoạn đầu, yêu cầu của người biểu tình chủ yếu vẫn xoay quanh những vấn đề kinh tế – xã hội và cách thức chính quyền đối xử với người dân. Những khẩu hiệu chính trị rộng hơn, trong đó có yêu cầu thay đổi chế độ xuất hiện ở giai đoạn sau, vì vậy không thể được dùng để suy ngược rằng đó đã là mục tiêu của những người xuống đường ngay từ ngày 17/12. Các nghiên cứu về diễn biến của cuộc nổi dậy cho thấy yêu cầu chính trị được hình thành và mở rộng dần cùng với quá trình phát triển của phong trào.

Trường hợp Sidi Bouzid vì thế cho thấy sự khác biệt giữa điều kiện nền, điểm kích hoạt và kết quả của quá trình huy động. Những bất cập kinh tế – xã hội đã tồn tại trước ngày 17/12 tạo ra môi trường cho bất mãn tích tụ; sự kiện Bouazizi cung cấp một điểm tập trung đủ cụ thể để những bất mãn ấy được biểu đạt công khai; còn việc phong trào tiếp tục lan rộng và chuyển từ các yêu cầu kinh tế – xã hội sang những yêu cầu chính trị lớn hơn là kết quả của một quá trình diễn ra sau đó. Phân biệt ba tầng này cũng giúp tránh một cách giải thích ngược từ kết quả: lấy mục tiêu mà phong trào đạt tới ở giai đoạn cuối để gán thành ý định đã có sẵn ngay từ thời điểm khởi đầu.

Khi mạng lưới xã hội biến một điểm nóng thành phong trào toàn quốc
Nếu sự kiện tại Sidi Bouzid tạo ra một điểm tập trung cho những bất mãn đã tích tụ, thì để các cuộc phản đối vượt khỏi phạm vi địa phương và mở rộng trên toàn quốc cần thêm một điều kiện khác: những mạng lưới có khả năng kết nối các nhóm xã hội và địa bàn khác nhau. Trong quá trình này, Tổng Liên đoàn Lao động Tunisia (UGTT) trở thành một mắt xích quan trọng. UGTT không phải một tổ chức mới xuất hiện cùng cuộc nổi dậy, mà đã có sẵn mạng lưới tổ chức xã hội – nghề nghiệp tại nhiều địa phương. Nghiên cứu của Christopher Barrie cho thấy chính những cấu trúc này đã tạo ra một kênh quan trọng để các cuộc phản đối ban đầu vượt khỏi phạm vi nơi chúng khởi phát và kết nối với những lực lượng vốn chưa có chung một chương trình hành động.

Vai trò đó thể hiện rõ hơn khi phong trào tiếp tục phát triển. Từ các địa phương, những chi nhánh và mạng lưới của UGTT tham gia vào đình công, biểu tình và các hoạt động đoàn kết, qua đó tạo thêm khả năng phối hợp giữa những điểm phản đối khác nhau. Theo Barrie, sự hỗ trợ mang tính tổ chức của UGTT, đặc biệt sau các vụ đàn áp tại Kasserine, đã góp phần đưa những hình thức phản đối vốn diễn ra ở cấp địa phương lên một quy mô lớn hơn. Như vậy, mạng lưới có sẵn không nhất thiết tạo ra bất mãn, nhưng có thể cung cấp hạ tầng tổ chức để những bất mãn phân tán được kết nối và biểu đạt thành hành động tập thể rộng hơn.

Đây cũng là một khác biệt đáng chú ý khi đặt Tunisia cạnh Iran năm 2009. Nếu trường hợp Iran cho thấy những giới hạn do tính phân mảnh của các mạng lưới huy động, thì tại Tunisia, một tổ chức xã hội – nghề nghiệp đã tồn tại từ trước với mạng lưới địa phương tương đối rộng trở thành một trong những kênh giúp mở rộng quy mô phản đối. So sánh này cho thấy mức độ bất mãn trong xã hội chưa đủ để giải thích vì sao một phong trào có thể lan rộng. Khả năng chuyển những bất mãn đó thành huy động trên quy mô lớn còn phụ thuộc vào việc xã hội có những cấu trúc nào để kết nối con người, địa phương và các hoạt động phản đối vốn ban đầu còn phân tán.

Cùng với sự mở rộng của mạng lưới tổ chức, thành phần tham gia phong trào cũng ngày càng đa dạng. Học sinh, sinh viên, thanh niên, luật sư, giới trí thức và nhiều nhóm xã hội khác lần lượt nhập cuộc. Barrie ghi nhận chỉ trong khoảng từ ngày 3 đến 10/1/2011 đã có 135 sự kiện biểu tình riêng biệt liên quan đến sinh viên. Sự tham gia của những lực lượng này cho thấy phong trào đã vượt khỏi phạm vi những người trực tiếp chịu tác động của thất nghiệp hoặc bất bình đẳng tại các vùng nội địa. Từ những nhóm có bất mãn và lợi ích khác nhau, một liên minh xã hội rộng hơn dần hình thành. Các lực lượng tham gia không nhất thiết xuất phát từ cùng một hoàn cảnh hay theo đuổi những yêu cầu hoàn toàn giống nhau, nhưng ngày càng gặp nhau trong một không gian phản đối chung hướng tới chính quyền.

Nếu các mạng lưới xã hội – nghề nghiệp giúp kết nối con người và tổ chức hành động, thì một hạ tầng khác lại góp phần kết nối thông tin giữa các địa phương. Facebook, Twitter, YouTube, blog và tin nhắn điện thoại giúp hình ảnh và thông tin về các cuộc phản đối được truyền đi nhanh hơn; trong khi sự kết hợp giữa nội dung trên mạng xã hội, báo chí công dân và truyền hình vệ tinh, đặc biệt là Al Jazeera, đưa những diễn biến tại các địa phương tới một công chúng rộng hơn. Các nghiên cứu về truyền thông trong cuộc nổi dậy Tunisia nhấn mạnh rằng sự tương tác giữa những phương tiện này đã góp phần hình thành một môi trường thông tin mới, trong đó những gì xảy ra tại một địa phương có khả năng nhanh chóng được nhìn thấy và tiếp nhận ở những nơi khác.

Tuy nhiên, vai trò của công nghệ cần được đặt đúng vị trí trong chuỗi diễn biến. Nói mạng xã hội “tạo ra” cuộc nổi dậy sẽ giản lược một quá trình phức tạp thành tác động của một công cụ truyền thông. Facebook, Twitter, YouTube hay truyền hình vệ tinh không tạo ra thất nghiệp, bất bình đẳng vùng miền hoặc những bất mãn về cách thức quản trị. Vai trò quan trọng của chúng nằm ở khả năng làm cho sự kiện được nhìn thấy, thông tin được lưu chuyển và những hành động vốn diễn ra riêng lẻ có thể được nhận biết như những phần của một làn sóng rộng hơn.

Từ đó, quá trình một điểm nóng địa phương phát triển thành phong trào trên quy mô toàn quốc có thể được nhìn nhận như kết quả của nhiều cơ chế cùng vận động. Sự kiện Sidi Bouzid tạo ra điểm kích hoạt; những mạng lưới tổ chức như UGTT cung cấp khả năng kết nối và huy động; sự tham gia của ngày càng nhiều nhóm xã hội mở rộng nền tảng của phong trào; còn mạng xã hội và truyền thông giúp thông tin vượt qua giới hạn địa lý và được khuếch đại. Không yếu tố nào trong số đó, nếu đứng riêng, đủ để giải thích toàn bộ quá trình. Chính sự kết hợp giữa bất mãn xã hội, mạng lưới tổ chức, sự mở rộng lực lượng tham gia và khả năng lưu chuyển thông tin đã tạo điều kiện để một chuỗi phản đối bắt đầu ở địa phương từng bước mang quy mô toàn quốc.

Kasserine – Thala và bước chuyển từ bất mãn sang khủng hoảng quyền lực
Ngày 8 và 9/1/2011 đánh dấu một bước ngoặt trong quá trình phát triển của cuộc nổi dậy Tunisia. Tại Kasserine và Thala, lực lượng cảnh sát sử dụng đạn thật trong các cuộc đối đầu với người biểu tình, gây thương vong lớn. Nghiên cứu của Christopher Barrie xác định đây là hai ngày đẫm máu nhất của cuộc nổi dậy; theo dữ liệu được nghiên cứu sử dụng, ít nhất 18 người bị bắn chết trong hai ngày này. Sau các vụ việc tại Kasserine và Thala, quy mô tham gia biểu tình tăng mạnh, từ hàng trăm lên hàng nghìn rồi hàng chục nghìn người. Diễn biến này cho thấy phản ứng của nhà nước không chỉ là hệ quả của một phong trào đang mở rộng, mà còn có thể tác động ngược trở lại, làm thay đổi quy mô, thành phần và định hướng của chính phong trào đó.

Sự thay đổi không chỉ thể hiện ở số người tham gia. Sau Kasserine và Thala, khẩu hiệu và mục tiêu của các cuộc phản đối cũng chuyển biến rõ rệt. Theo Barrie, chính sau những sự kiện này, khẩu hiệu đòi “sự sụp đổ của chế độ” mới xuất hiện trong dữ liệu về biểu tình. Điều này đánh dấu một bước chuyển quan trọng: từ những yêu cầu ban đầu chủ yếu liên quan đến việc làm, phẩm giá, tham nhũng và cách thức chính quyền đối xử với người dân, phong trào bắt đầu hướng tới một yêu cầu chính trị trực tiếp hơn đối với chính quyền đương nhiệm.

Cùng thời điểm đó, năng lực tổ chức của phong trào tiếp tục được mở rộng. Ban Chấp hành Trung ương UGTT quyết định phát động các cuộc đình công khu vực, tạo thêm một cơ chế để kết nối và tổ chức những lực lượng phản đối tại nhiều địa phương. Các vụ đàn áp, thương vong, sự gia tăng phẫn nộ trong xã hội và việc những mạng lưới tổ chức tham gia sâu hơn vì thế không diễn ra như những hiện tượng tách biệt. Chúng tương tác với nhau: phản ứng của nhà nước làm gia tăng sức ép xã hội; sức ép đó mở rộng lực lượng tham gia; còn mạng lưới tổ chức giúp chuyển sự gia tăng về số lượng thành khả năng huy động trên quy mô lớn hơn. Trong quá trình ấy, nội dung chính trị của phong trào cũng tiếp tục thay đổi.

Đến ngày 12 và 13/1, các cuộc biểu tình quy mô lớn xuất hiện tại Gabès, Jendouba, Kairouan, Kasserine, Sfax và Sidi Bouzid. Phản đối lúc này không còn tập trung chủ yếu tại những khu vực nội địa nơi làn sóng ban đầu hình thành, mà đã lan tới nhiều địa phương và những trung tâm đô thị quan trọng. Sự thay đổi về phạm vi địa lý đi cùng với sự mở rộng lực lượng tham gia và yêu cầu chính trị cho thấy biến động đã vượt khỏi tính chất của một chuỗi điểm nóng địa phương. Một cuộc khủng hoảng bắt nguồn từ những bất mãn xã hội đang chuyển thành khủng hoảng chính trị trên phạm vi quốc gia.

Đến ngày 14/1, sức ép tập trung tại thủ đô Tunis. Một cuộc biểu tình lớn diễn ra ở trung tâm thành phố trong bối cảnh chính quyền Ben Ali phải đối diện với làn sóng phản đối đã mở rộng cả về địa lý, thành phần xã hội lẫn mục tiêu chính trị. Cũng trong ngày này, Zine El-Abidine Ben Ali rời Tunisia sau hơn hai thập niên cầm quyền. Human Rights Watch ghi nhận rằng những cuộc biểu tình bắt đầu tại Sidi Bouzid ngày 17/12/2010 đã lan từ thành phố này sang thành phố khác, bất chấp việc lực lượng cảnh sát sử dụng đạn thật, trước khi Ben Ali rời đất nước vào ngày 14/1/2011.

Tuy nhiên, nếu rút gọn toàn bộ diễn biến thành một đường thẳng từ việc Mohamed Bouazizi tự thiêu đến việc Ben Ali rời Tunisia, gần như toàn bộ cơ chế chuyển hóa ở giữa sẽ bị bỏ qua. Giữa ngày 17/12/2010 và 14/1/2011 là quá trình phản đối lan truyền qua nhiều địa phương, thành phần tham gia ngày càng mở rộng, các mạng lưới của UGTT tham gia sâu hơn, thông tin được khuếch đại, phản ứng của nhà nước tạo thêm động lực huy động và các yêu cầu của phong trào từng bước thay đổi. Kasserine và Thala nằm ở một điểm đặc biệt trong chuỗi diễn biến ấy: những sự kiện tại đây cho thấy đàn áp không nhất thiết làm suy giảm huy động mà, trong những điều kiện nhất định, có thể trở thành một yếu tố làm gia tăng phản đối và thúc đẩy sự chuyển hóa của mục tiêu chính trị.

Vì vậy, bước chuyển từ bất mãn xã hội sang khủng hoảng quyền lực ở Tunisia không thể quy về một thời điểm hay một nguyên nhân duy nhất. Bất mãn kinh tế – xã hội tạo điều kiện nền; Sidi Bouzid cung cấp điểm kích hoạt; các mạng lưới xã hội và tổ chức tạo khả năng lan truyền; còn Kasserine – Thala đánh dấu một bước ngoặt khi đàn áp, thương vong, mở rộng huy động và sự thay đổi yêu sách chính trị hội tụ. Đến ngày 14/1, những quá trình vốn phát triển qua nhiều nấc khác nhau đã cùng tạo nên sức ép ở cấp quốc gia, đưa một làn sóng phản đối khởi phát từ địa phương thành một cuộc khủng hoảng trực tiếp đối với quyền lực của chính quyền Ben Ali.

Tunisia 2011 – Kiểm nghiệm mô hình “cách mạng màu”
Việc Tổng thống Zine El-Abidine Ben Ali rời Tunisia ngày 14/1/2011 đặt ra một câu hỏi rộng hơn: cuộc nổi dậy Tunisia có thể được giải thích theo mô hình thường được gọi là “cách mạng màu” hay không? Nếu chỉ nhìn vào kết quả cuối cùng là một chính quyền lâu năm sụp đổ sau các cuộc biểu tình đường phố, Tunisia có một số nét bề ngoài tương đồng với những trường hợp chuyển giao quyền lực từng diễn ra tại Serbia, Georgia, Ukraine hay Kyrgyzstan. Nhưng để xác định mức độ tương đồng, cần đi sâu hơn vào ba vấn đề: vai trò của quân đội trong thời điểm khủng hoảng, nguồn gốc và cơ chế phát triển của phong trào, và đặc biệt là có hay không sự tổ chức hoặc kích động từ bên ngoài.

Vai trò của quân đội Tunisia trong những ngày cuối của chế độ là một mắt xích cần được nhìn nhận thận trọng. Không nên đơn giản hóa diễn biến này thành nhận định rằng “quân đội đứng về phía nhân dân”. Các nghiên cứu của Carnegie Endowment for International Peace cho thấy quân đội Tunisia vốn có vị trí khác với quân đội tại nhiều quốc gia trong khu vực. Dưới thời Ben Ali, quân đội bị hạn chế về quy mô, ngân sách và ảnh hưởng chính trị, trong khi các lực lượng an ninh nội địa giữ vai trò lớn hơn trong việc bảo vệ chế độ. Trong những ngày khủng hoảng, quân đội duy trì khoảng cách nhất định với bộ máy an ninh và sau khi Ben Ali rời đất nước, lực lượng này tham gia bảo đảm an ninh và ổn định.

Một chi tiết thường được nhắc tới là Tổng tham mưu trưởng Rachid Ammar được cho là đã từ chối thực hiện mệnh lệnh bắn vào người biểu tình. Các nghiên cứu về quân đội Tunisia có ghi nhận cách giải thích này, nhưng vai trò của quân đội cần được đặt trong cấu trúc quyền lực rộng hơn thay vì quy toàn bộ kết quả cho một quyết định cá nhân. Điều đáng chú ý là sau khi Ben Ali rời đất nước, quân đội không trực tiếp tiếp quản quyền lực và tiếp tục tuyên bố ủng hộ một tiến trình chuyển tiếp dân sự. Nhìn từ góc độ đó, phong trào xã hội tạo sức ép từ bên dưới, lực lượng an ninh nội địa đảm nhiệm phần lớn hoạt động đàn áp, còn quân đội không lựa chọn sử dụng sức mạnh của mình để duy trì chế độ bằng cách trực tiếp nắm quyền chính trị. Đây cũng là một điểm cần lưu ý khi Tunisia được đặt cạnh Ai Cập, trường hợp sẽ được xem xét ở Kỳ 12.

Cái giá của cuộc khủng hoảng cũng cần được lượng hóa bằng những nguồn và phạm vi thống kê cụ thể. Human Rights Watch dẫn kết quả của Ủy ban điều tra quốc gia Tunisia cho biết 240 dân thường thiệt mạng trong cuộc nổi dậy và 1.464 người bị thương trong khoảng thời gian được điều tra, phần lớn các trường hợp tử vong được xác định có liên quan đến đạn của cảnh sát. Một báo cáo khác của Human Rights Watch, dựa trên kết quả điều tra và phạm vi thống kê khác, đưa ra con số 132 người thiệt mạng và 1.452 người bị thương tính đến ngày 14/1. Sự khác biệt giữa các con số không nhất thiết đồng nghĩa một nguồn đúng và nguồn còn lại sai; nó cho thấy khi sử dụng thống kê thương vong cần ghi rõ thời điểm, phạm vi và phương pháp thống kê thay vì lựa chọn một con số rồi coi đó là dữ liệu tuyệt đối.

Có hay không sự kích động từ bên ngoài?
Đây là câu hỏi cần tách khỏi một thực tế khác đã có tài liệu công khai xác nhận: trước cuộc nổi dậy, Mỹ có các hoạt động thúc đẩy dân chủ, nhân quyền, pháp quyền và xã hội dân sự tại Tunisia. Báo cáo Advancing Freedom and Democracy của Bộ Ngoại giao Mỹ công bố tháng 5/2010 xác định một trong những mục tiêu của Washington tại Tunisia là thúc đẩy cải cách dân chủ, pháp quyền và tôn trọng nhân quyền. Báo cáo cũng cho biết các quan chức Mỹ thường xuyên tiếp xúc với quan chức chính phủ, phe đối lập, giới trí thức, sinh viên, luật sư, nhà báo và các đại diện xã hội dân sự; đồng thời Mỹ có những chương trình hỗ trợ truyền thông, cải cách chính trị và tăng cường năng lực xã hội dân sự thông qua các khoản tài trợ quy mô nhỏ.

Những hoạt động này cũng không phải chỉ xuất hiện ngay trước năm 2011. Tài liệu của Bộ Ngoại giao Mỹ về Tunisia từ năm 2004 đã ghi nhận các hoạt động thuộc Middle East Partnership Initiative (MEPI), trong đó có những chương trình nhằm thúc đẩy sự tham gia chính trị và phát triển xã hội dân sự. Chính quyền Ben Ali từng sử dụng các quy định về tài trợ cho tổ chức phi chính phủ để ngăn cản một số chương trình do Mỹ tài trợ gián tiếp, trong đó có một nỗ lực của một tổ chức Mỹ nhằm đào tạo quan sát viên bầu cử Tunisia. Điều này cho thấy tác động từ bên ngoài đối với môi trường xã hội dân sự Tunisia là một hiện tượng có thật và có thể kiểm chứng, chứ không phải vấn đề cần phủ nhận.

Tuy nhiên, từ sự tồn tại của những chương trình đó đến kết luận rằng Mỹ hoặc một lực lượng bên ngoài tổ chức, kích động hay điều khiển cuộc nổi dậy tháng 12/2010-1/2011 là một bước suy luận khác, đòi hỏi loại chứng cứ khác. Những tài liệu công khai nêu trên chứng minh hoạt động tiếp xúc, hỗ trợ và thúc đẩy cải cách, nhưng tự chúng không chứng minh có một cơ chế chỉ đạo các cuộc biểu tình từ Sidi Bouzid, lựa chọn sự kiện Bouazizi làm điểm kích hoạt, điều phối quá trình lan truyền biểu tình hay kiểm soát các quyết định của UGTT và những nhóm tham gia phong trào. Một nghiên cứu trên International Journal of Middle East Studies của Cambridge khi so sánh các cuộc nổi dậy trong khu vực cũng phân biệt Tunisia với Libya: trong các trường hợp chính quyền bị lật đổ được bài viết đề cập, Libya là trường hợp có sự trợ giúp quân sự từ bên ngoài của NATO.

Điều đó không có nghĩa yếu tố quốc tế hoàn toàn vắng mặt. Một nghiên cứu trên Journal of Democracy đánh giá các tác nhân quốc tế, đặc biệt là Mỹ, có vai trò mang tính hỗ trợ hoặc tạo thuận lợi (facilitating role) trong trường hợp Tunisia. Nhưng cách đánh giá này khác đáng kể với luận điểm cho rằng tác nhân bên ngoài đã tạo ra hoặc điều khiển phong trào. Chính nghiên cứu này đồng thời đặt trọng tâm giải thích vào sự suy giảm của các điều kiện kinh tế – xã hội, tính chất ngày càng cứng rắn của chế độ, bất mãn về tham nhũng, sự kiện Bouazizi, việc sử dụng bạo lực đối với người biểu tình, truyền thông xã hội, thanh niên, các nhóm xã hội dân sự và lựa chọn của quân đội.

Diễn biến chính sách của Washington sau khi Ben Ali rời đất nước cũng cần được phân biệt với giai đoạn trước và trong cuộc nổi dậy. Các khoản hỗ trợ lớn dành cho quá trình chuyển tiếp mà Mỹ công bố trong năm 2011 được triển khai sau khi chế độ Ben Ali sụp đổ. Chẳng hạn, tháng 3/2011, MEPI công bố kế hoạch dành 20 triệu USD để hỗ trợ truyền thông độc lập, xã hội dân sự, các đảng chính trị, khuôn khổ bầu cử và cải cách kinh tế trong thời kỳ hậu Ben Ali. Đến tháng 5/2011, Bộ Ngoại giao Mỹ cho biết Washington đang hỗ trợ quá trình chuẩn bị bầu cử, xã hội dân sự, các đảng và truyền thông. Những khoản hỗ trợ hậu cách mạng này vì vậy không thể tự động được sử dụng như bằng chứng rằng cùng nguồn lực đó đã tổ chức cuộc nổi dậy trước ngày 14/1.

Từ trường hợp Tunisia, có thể tách vấn đề tác động bên ngoài thành ít nhất ba tầng chứng cứ. Thứ nhất là hỗ trợ: có hay không các chương trình tài trợ, đào tạo, tiếp xúc hoặc thúc đẩy xã hội dân sự từ nước ngoài? Với Tunisia, câu trả lời là có. Thứ hai là ảnh hưởng: những chương trình, tư tưởng, công nghệ hoặc quan hệ quốc tế đó tác động thực tế đến các cá nhân, tổ chức và khả năng huy động trong nước đến mức nào? Câu hỏi này cần được đánh giá đối với từng mạng lưới và từng giai đoạn. Thứ ba là tổ chức hoặc điều khiển: có chứng cứ cho thấy một tác nhân nước ngoài chủ động thiết kế, chỉ đạo, tài trợ trực tiếp hoặc kiểm soát chuỗi hành động dẫn đến việc lật đổ chính quyền hay không? Những nguồn được đối chiếu ở đây chưa cung cấp cơ sở để chuyển từ hai tầng đầu sang kết luận ở tầng thứ ba.

Sự phân biệt này đặc biệt quan trọng khi kiểm nghiệm khái niệm “cách mạng màu”. Nếu mọi phong trào có hoạt động hỗ trợ dân chủ từ nước ngoài và cuối cùng dẫn đến thay đổi chính quyền đều được xếp vào cùng một mô hình, khái niệm sẽ trở nên quá rộng và làm mất đi những khác biệt về cơ chế. Ngược lại, phủ nhận hoàn toàn tác động bên ngoài chỉ vì phong trào có nguồn gốc xã hội trong nước cũng không phản ánh đầy đủ tư liệu. Với Tunisia, bằng chứng cho phép xác nhận sự tồn tại của các chương trình hỗ trợ và một mức độ ảnh hưởng quốc tế, nhưng cần thêm chứng cứ cụ thể nếu muốn đi xa hơn để khẳng định sự kích động, tổ chức hoặc điều khiển cuộc nổi dậy từ bên ngoài.

Tunisia 2010-2011 vì thế cung cấp một trường hợp khác đáng kể so với Iran năm 2009 và cũng không thể đồng nhất máy móc với Serbia, Georgia, Ukraine hay Kyrgyzstan chỉ vì kết quả cuối cùng là thay đổi người cầm quyền. Nếu Iran cho thấy một cuộc huy động xã hội quy mô lớn có thể bị chặn lại mà không dẫn tới chuyển giao quyền lực, Tunisia cho thấy một sự kiện xã hội tại địa phương có thể trở thành điểm kích hoạt trong những điều kiện nhất định, sau đó lan truyền thông qua các mạng lưới xã hội, công đoàn, sinh viên và hệ thống truyền thông; phản ứng của nhà nước tiếp tục tác động lên quá trình huy động; các yêu cầu thay đổi theo diễn biến của phong trào; và cuối cùng khủng hoảng xã hội chuyển thành khủng hoảng chính trị và quyền lực.

Bởi vậy, nếu dùng Tunisia để kiểm nghiệm mô hình “cách mạng màu”, câu hỏi quan trọng không phải chỉ là “có yếu tố nước ngoài hay không”, bởi tư liệu cho thấy yếu tố đó tồn tại ở một số cấp độ. Câu hỏi có giá trị phân tích hơn là: yếu tố bên ngoài tham gia ở cấp độ nào, thông qua cơ chế nào, và có đủ sức giải thích chuỗi huy động dẫn đến ngày 14/1/2011 hay không? Với những bằng chứng hiện có, trọng tâm của chuỗi diễn biến vẫn nằm ở các điều kiện kinh tế – xã hội trong nước, điểm kích hoạt tại Sidi Bouzid, mạng lưới huy động của xã hội Tunisia, phản ứng của bộ máy nhà nước và quá trình mở rộng, chuyển hóa của chính phong trào; còn giả thuyết về sự chỉ đạo từ bên ngoài cần những chứng cứ trực tiếp hơn mới có thể được xác lập.

Nếu Kỳ 10 cho thấy khi bước ra ngoài không gian hậu Xô viết, những cơ chế từng xuất hiện trong các “cách mạng màu” có thể lặp lại nhưng không nhất thiết dẫn tới cùng một kết quả, thì Tunisia trong Kỳ 11 cho thấy một con đường khác của biến động chính trị. Một sự kiện khởi phát từ đời sống xã hội có thể trở thành điểm kích hoạt khi gặp những bất mãn đã tích tụ, những mạng lưới có khả năng kết nối và huy động, cùng những thay đổi trong phản ứng của bộ máy quyền lực. Từ Sidi Bouzid đến Kasserine, Thala rồi Tunis, cuộc khủng hoảng không phát triển theo một kịch bản có sẵn, mà từng bước thay đổi về phạm vi địa lý, thành phần tham gia, năng lực tổ chức và mục tiêu chính trị.

Trường hợp Tunisia vì thế cũng cho thấy giới hạn của cách giải thích một biến động chính trị bằng một nguyên nhân duy nhất. Điều kiện kinh tế – xã hội không tự động tạo ra nổi dậy; một điểm kích hoạt không tự nó tạo thành phong trào toàn quốc; mạng xã hội có thể truyền tải và khuếch đại nhưng không tự sản sinh nội dung phản đối; sự hỗ trợ từ bên ngoài không đồng nghĩa với khả năng tổ chức hay điều khiển phong trào; và ngay cả đàn áp cũng có thể tạo ra những kết quả khác nhau tùy vào cấu trúc xã hội và tương quan giữa các lực lượng. Điều cần giải thích, do đó, không chỉ là vì sao bất mãn xuất hiện, mà còn là bằng cách nào những yếu tố khác nhau kết nối với nhau để biến bất mãn thành huy động, huy động thành khủng hoảng chính trị và cuối cùng thành khủng hoảng quyền lực.

Từ Tunisia, câu hỏi của loạt bài vì thế trở nên phức tạp hơn: điều gì xảy ra khi một làn sóng phản đối tương tự bước vào một quốc gia đông dân hơn, nơi quảng trường Tahrir trở thành tâm điểm huy động, mạng xã hội và truyền thông tiếp tục mở rộng không gian kết nối, nhưng quân đội lại nắm một vị trí rất khác trong cấu trúc nhà nước? Kỳ 12 sẽ chuyển sang Ai Cập năm 2011 – trường hợp mà tương tác giữa phong trào đường phố, bộ máy quyền lực và đặc biệt là quân đội trở thành một biến số then chốt để lý giải hướng đi và kết quả của biến động.

Thế Nguyễn – Minh Văn

Tài liệu tham khảo:
1. Christopher Barrie, Quá trình biểu tình cách mạng: Sự phát triển và dân chủ hóa trong cuộc cách mạng Tunisia, tạp chí Perspectives on Politics, Nhà xuất bản Đại học Cambridge, 2025.
2. Ngân hàng Thế giới (World Bank), Cuộc cách mạng chưa hoàn thành: Mang lại cơ hội, việc làm tốt và sự thịnh vượng lớn hơn cho toàn bộ người dân Tunisia, 2014.
3. Tổ chức Theo dõi Nhân quyền (Human Rights Watch), Báo cáo Thế giới 2012: Tunisia, 2012.
4. Quỹ Hòa bình Quốc tế Carnegie, Trở lại doanh trại: Quân đội Tunisia sau cách mạng, 2011.
5. Mohamed Zayani, Công chúng mạng và sự tranh đấu số: Chính trị đời sống thường nhật ở Tunisia, Nhà xuất bản Đại học Oxford, 2015.
6. Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, Tunisia – Báo cáo Thúc đẩy Tự do và Dân chủ, 2010.